Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1071 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 958 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1072 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 945 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1073 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 950 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1074 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 859 | 21.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1075 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 879 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1076 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 927 | 4.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1077 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 934 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1078 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 939 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1079 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 912 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1080 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 935 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |