Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 940 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1082 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 938 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1083 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 901 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1084 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 914 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1085 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 930 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1086 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 922 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1087 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 931 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1088 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 878 | 2.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1089 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 916 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1090 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 915 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |