Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 994 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1042 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 970 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1043 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 988 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1044 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 985 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1045 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 969 | 15.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1046 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 990 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1047 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 997 | 13.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1048 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 978 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1049 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 982 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1050 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 992 | 1.35 | LUA | ST24 | 2025 |