Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1031 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 102 | 4.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1032 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 100 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1033 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 979 | 6.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1034 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 101 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1035 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 100 | 1.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1036 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 984 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1037 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 973 | 4.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1038 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 987 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1039 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 995 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1040 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 920 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |