Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 103 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1012 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 998 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1013 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 105 | 7.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1014 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 103 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1015 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 101 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1016 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 100 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1017 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 921 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1018 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 101 | 0.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1019 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 101 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1020 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 100 | 4.86 | LUA | ST24 | 2025 |