Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 153 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 702 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 152 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 703 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 150 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 704 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 151 | 0.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 705 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 107 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 706 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 140 | 9.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 707 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 146 | 0.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 708 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 147 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 709 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 145 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 710 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 144 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |