Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 691 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 146 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 692 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 147 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 693 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 146 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 694 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 145 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 695 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 155 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 696 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 164 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 697 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 143 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 698 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 147 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 699 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 145 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 700 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 154 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |