Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 155 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 652 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 525 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 653 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 174 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 654 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 515 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 655 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 150 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 656 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 150 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 657 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 151 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 658 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 659 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 148 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 660 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 151 | 6.86 | LUA | ST24 | 2025 |