Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 157 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 622 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 156 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 623 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 156 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 624 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 625 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 154 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 626 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 156 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 627 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 154 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 628 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 156 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 629 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 155 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 630 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 154 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |