Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 171 | 143.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 602 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 162 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 603 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 162 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 604 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 162 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 605 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 161 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 606 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 161 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 607 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 161 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 608 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 160 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 609 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 160 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 610 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |