Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 571 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 046 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 572 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 167 | 5.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 573 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 574 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 175 | 6.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 575 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 056 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 576 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 043 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 577 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 042 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 578 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 161 | 9.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 579 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 171 | 14.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 580 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 163 | 14.48 | LUA | ST24 | 2025 |