Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 018 | 0.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 542 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 021 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 543 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 161 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 544 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 144 | 15.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 545 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 168 | 17.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 546 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 023 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 547 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 169 | 18.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 548 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 136 | 20.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 549 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 170 | 24.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 550 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 162 | 17.22 | LUA | ST24 | 2025 |