Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 160 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 562 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 111 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 563 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 158 | 29.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 564 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 099 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 565 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 160 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 566 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 139 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 567 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 173 | 39.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 568 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 050 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 569 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 059 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 570 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 166 | 71.3 | LUA | ST24 | 2025 |