Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 170 | 7.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 522 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 174 | 8.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 523 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 175 | 8.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 524 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 166 | 9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 525 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 123 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 526 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 123 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 527 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 134 | 9.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 528 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 130 | 10.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 529 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 033 | 13.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 530 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 118 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |