Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 491 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 159 | 2.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 492 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 170 | 2.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 493 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 178 | 2.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 494 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 174 | 2.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 495 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 159 | 5.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 496 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 158 | 2.69 | LUA | ST24 | 2025 |
| 497 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 136 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 498 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 171 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 499 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 173 | 3.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 500 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 173 | 3.56 | LUA | ST24 | 2025 |