Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 166 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 482 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 173 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 483 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 177 | 1.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 484 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 174 | 2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 485 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 164 | 2.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 486 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 176 | 2.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 487 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 164 | 2.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 488 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 162 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 489 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 143 | 2.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 490 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 165 | 2.28 | LUA | ST24 | 2025 |