Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 176 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 462 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 170 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 463 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 161 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 464 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 177 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 465 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 155 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 466 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 175 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 467 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 165 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 468 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 171 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 469 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 159 | 1.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 470 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 165 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |