Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 164 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 452 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 171 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 453 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 129 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 454 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 154 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 455 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 329 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 456 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 142 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 457 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 139 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 458 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 153 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 459 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 177 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 460 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 140 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |