Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 817 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 212 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 428 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 213 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 421 | 1.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 214 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 394 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 215 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 606 | 2.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 216 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 524 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 217 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 386 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 218 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 197 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 219 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 352 | 1.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 220 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 654 | 2.3 | LUA | ST24 | 2025 |